menu_book
見出し語検索結果 "trung thành" (1件)
trung thành
日本語
形忠誠
Con chó rất trung thành.
犬はとても忠誠だ。
swap_horiz
類語検索結果 "trung thành" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trung thành" (2件)
Con chó rất trung thành.
犬はとても忠誠だ。
Người dân Iran cầm theo ảnh ông Mojtaba để tuyên thệ trung thành.
イラン国民はモジタバ氏の写真を掲げて忠誠を誓った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)